-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 5576
Thương hiệu: (Đang cập nhật ...) Loại: (Đang cập nhật ...)
Thành phần
Hoạt chất mỗi viên nén
|
Iodine (as potassium iodide 197 µg) |
150 µg |
|
Folic acid |
500 µg |
|
Cupric sulphate anhydrous (Copper 1.3 mg) |
3.3 mg |
|
Vitamin B2 (Riboflavin) |
1.5 mg |
|
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) |
1.5 mg |
|
Manganese sulphate monohydrate (Manganese 5 mg) |
15.4 mg |
|
Zinc sulphate monohydrate (Zinc 15mg) |
41.6 mg |
|
Nicotinamide |
20 mg |
|
Ferrous fumarate (Iron 24 mg) |
75.4 mg |
|
Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) |
50 mg |
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
50 µg |
|
Magnesium oxide – heavy (Magnesium 200 mg) |
350 mg |
|
Ascorbic acid |
200 mg |
|
Calcium ascorbate dihydrate (Total vitamin C 500 mg) |
363 mg |
|
Selenomethionine (Selenium 65 µg ) |
161.5 µg |
|
Biotin |
100 µg |
|
Vitamin B5 (Pantothenic acid from calcium pantothenate 5 mg) |
4.6 mg |
Hoạt chất mỗi viên nang mềm
|
Fish oil – natural |
500mg |
|
Natural vitamin E (d-alpha-tocopheryl acetate 147 mg) |
200 IU |
|
Ubidecarenone (Coenzyme Q10) |
60 mg |
|
Vitamin D3 |
400 IU |
|
Betacarotene (from Dunaliella salina extract equiv. to fresh cell 37.5 mg) |
1.5 mg |
Các tính năng và lợi ích:
Liều dùng:
- Uống mỗi ngày 1 viên nang mềm và 1 viên nén. Nên uống sau bữa ăn.
- Lý tưởng nhất là dùng trước khi thụ thai 3 - 6 tháng.
Đóng gói:
Hộp 56 viên
Xuất xứ:
Úc